Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 05/03/2026

Deportivo Mixco
1 - 0

CSD Municipal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốCSD Municipal
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2469
1Chỉ số 211
2Chỉ số 228
56Chỉ số 2544
76Chỉ số 23123
0Chỉ số 41
1Chỉ số 80
5Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
309113992603221037
Đội hình xuất phát

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andres oscar palma gonzalez#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Yanes#19
A.Yanes#7

A.Yanes#12

A.Yanes#15
A.Yanes#5
A.Yanes#23

A.Yanes#29

A.Yanes#16
A.Yanes#18
CSD Municipal
101142631525392743
Đội hình xuất phát

p.altan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Linares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Torres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Barrientos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Calderón#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.David#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.matos#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendez#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rudy munoz#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Perez#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Perez#22

Y.Perez#23

Y.Perez#8

Y.Perez#16

Y.Perez#32

Y.Perez#18

Y.Perez#24

Y.Perez#21
Y.Perez#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco1 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal3 - 1
Deportivo Mixco
CSD Municipal4 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CSD Municipal
Deportivo Mixco1 - 1
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 1
Deportivo Mixco
CSD Municipal3 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CSD MunicipalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Aurora F.C.1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Deportivo Mictlan
Xelaju MC2 - 1
Deportivo Mixco
Marquense2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Malacateco
Guastatoya2 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSD Municipal
CSD Municipal1 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal4 - 2
Antigua GFC
Coban Imperial0 - 0
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 1
CD Achuapa
Malacateco1 - 3
CSD Municipal
CSD Municipal2 - 1
Guastatoya
CSD Municipal1 - 0
Xelaju MC
Aurora F.C.2 - 2
CSD Municipal
CSD Municipal1 - 2
Deportivo MictlanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#11#21#30#42#55#60#70
CSD Municipal
#10#20#31#41#59#60#70