Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 02/03/2026

CD Achuapa
0 - 1

Coban Imperial
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AchuapaChỉ sốCoban Imperial
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
13Chỉ số 221
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
146Chỉ số 2389
2Chỉ số 33
4Chỉ số 215
96Chỉ số 2471
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Achuapa
1226679110224883625
Đội hình xuất phát

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dayron suazo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Santos#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mejia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matta#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Macal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristian gonzalez#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gaitan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Derlis·Aquino#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kevin tiul#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kevin tiul#9

kevin tiul#11
kevin tiul#0
kevin tiul#30
kevin tiul#0
kevin tiul#0
kevin tiul#27

kevin tiul#20
kevin tiul#29
Coban Imperial
3554917152821482030
Đội hình xuất phát

M. Acosta#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.casas#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Amaral#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.angelnoriegacabrera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

janderson#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.leal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.moran#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
steven paredes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.soto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.soto#33

e.soto#22

e.soto#77

e.soto#16

e.soto#92

e.soto#10

e.soto#32
e.soto#19
e.soto#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Achuapa2 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 2
CD Achuapa
Coban Imperial3 - 2
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 2
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 2
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 1
CD Achuapa
Coban Imperial1 - 2
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 2
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Xelaju MC
Malacateco1 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Guastatoya
CSD Municipal1 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan0 - 1
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 3
C.S.D. Comunicaciones
CSD Municipal3 - 0
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coban Imperial
Coban Imperial2 - 0
Malacateco
Guastatoya2 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 0
CSD Municipal
Aurora F.C.1 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 1
Deportivo Mictlan
Deportivo Mixco1 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial2 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 3
Coban Imperial
Coban Imperial5 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial0 - 0
Deportivo MictlanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Achuapa
#10#20#30#42#55#60#70
Coban Imperial
#11#21#30#43#52#60#70