Hungary Fizz Liga23:00 ngày 26/07/2026

Debreceni VSC
0 - 2

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốPuskas Akademia FC
102Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
13Chỉ số 225
47Chỉ số 2433
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
2Chỉ số 32
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-1123547275619102011
Đội hình xuất phát

P.Andreev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gergo tercza#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Batik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Patai#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
M.Macsó#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Á.Szendrei#8
Á.Szendrei#78

Á.Szendrei#25

Á.Szendrei#99
Á.Szendrei#24

Á.Szendrei#12

Á.Szendrei#3

Á.Szendrei#28

Á.Szendrei#29

Á.Szendrei#26

Á.Szendrei#77
Á.Szendrei#90
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-4-272221421332047477890
Đội hình xuất phát
B. Lehoczki#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Szolnoki#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Ormonde#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kern#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kevin·Mondovics#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Németh#76
A.Németh#66
A.Németh#68

A.Németh#88
A.Németh#42

A.Németh#99

A.Németh#9

A.Németh#10

A.Németh#24

A.Németh#16
A.Németh#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 3
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC4 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
FC Pyunik
Slaven Belupo0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
FK Zeleznicar Pancevo
Austria Vienna1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC5 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 5
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Puskas Akademia FC1 - 1
FC Blau Weiss Linz
Puskas Akademia FC1 - 0
Slovan Bratislava
Puskas Akademia FC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 2
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#10#20#30#42#58#60#70
Puskas Akademia FC
#12#22#31#42#54#60#70
Nyiregyhaza
Budapest Honved FC
Vasas FC