Hungary Fizz Liga22:30 ngày 09/08/2026

Debreceni VSC
1 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốNyiregyhaza
39Chỉ số 2434
84Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
3Chỉ số 31
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-1177426378597109911
Đội hình xuất phát

P.Andreev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Csaba#78 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Denes#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Á.Szendrei#75
Á.Szendrei#8
Á.Szendrei#40

Á.Szendrei#22
Á.Szendrei#90
Á.Szendrei#20

Á.Szendrei#72

Á.Szendrei#6
Á.Szendrei#18

Á.Szendrei#12

Á.Szendrei#25
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-232241539315561270929
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Jovanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Žiković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Katona#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
batoum#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
batoum#8
batoum#22
batoum#77

batoum#99
batoum#17

batoum#26
batoum#74

batoum#34

batoum#57

batoum#66

batoum#20

batoum#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Ujpest FC4 - 2
Debreceni VSC
FC Pyunik0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 0
FC Pyunik
Slaven Belupo0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
FK Zeleznicar Pancevo
Austria Vienna1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC5 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Győri ETO FC4 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Mezokovesd Zsory FC0 - 2
Nyiregyhaza
FC Universitatea Cluj0 - 3
Nyiregyhaza
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Nyiregyhaza
Wolfsberger AC2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Zalaegerszegi TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#20#30#43#52#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#31#41#55#60#70
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC
Vasas FC
Ferencvarosi TC