Hungary Fizz Liga22:30 ngày 02/08/2026

Győri ETO FC
4 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốNyiregyhaza
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 219
1Chỉ số 35
47Chỉ số 2486
5Chỉ số 228
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23126
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-19953262423473711141034
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Selyem#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Á. Umathum#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Décsy#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Urblik#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nfansu Njie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M. Szép#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Djukanovic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Djukanovic#20

V.Djukanovic#2
V.Djukanovic#75
V.Djukanovic#18

V.Djukanovic#70

V.Djukanovic#17

V.Djukanovic#16

V.Djukanovic#96

V.Djukanovic#90
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-232241531661161255926
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Jovanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Májer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ž.Medved#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ž.Medved#8
Ž.Medved#22
Ž.Medved#77

Ž.Medved#20

Ž.Medved#99

Ž.Medved#7

Ž.Medved#39

Ž.Medved#70
Ž.Medved#74

Ž.Medved#57
Ž.Medved#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Győri ETO FC
Nyiregyhaza0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Atert Bissen
Vasas FC2 - 2
Győri ETO FC
Atert Bissen2 - 6
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 2
Backa Topola
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Grazer AK2 - 2
Győri ETO FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Mezokovesd Zsory FC0 - 2
Nyiregyhaza
FC Universitatea Cluj0 - 3
Nyiregyhaza
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Nyiregyhaza
Wolfsberger AC2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC7 - 2
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#14#21#30#41#53#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#30#45#57#60#70
Puskas Akademia FC
Paksi FC
Budapest Honved FC
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC