Hungary Fizz Liga01:00 ngày 25/07/2026

Nyiregyhaza
2 - 1

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốUjpest FC
122Chỉ số 23107
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
6Chỉ số 23
1Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
47Chỉ số 2430
7Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-232241531661012655926
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Jovanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ž.Medved#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ž.Medved#21
Ž.Medved#77
Ž.Medved#22
Ž.Medved#8

Ž.Medved#39

Ž.Medved#11

Ž.Medved#70
Ž.Medved#74

Ž.Medved#57
Ž.Medved#29

Ž.Medved#20

Ž.Medved#99
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-2123946171077278814
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Fenyő#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.Krajcsovics#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ljujic#88 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Amenyido#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amenyido#23
E.Amenyido#36

E.Amenyido#45

E.Amenyido#32

E.Amenyido#5

E.Amenyido#44

E.Amenyido#11

E.Amenyido#18

E.Amenyido#15

E.Amenyido#30

E.Amenyido#21

E.Amenyido#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC7 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Mezokovesd Zsory FC0 - 2
Nyiregyhaza
FC Universitatea Cluj0 - 3
Nyiregyhaza
FC Zbrojovka Brno3 - 0
Nyiregyhaza
Wolfsberger AC2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC7 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Radnik Bijeljina
Budapesti VSC - Zugló3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 2
Ujpest FC
TSV Hartberg1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
Cegled0 - 4
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC7 - 2
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#12#20#30#41#56#60#70
Ujpest FC
#11#21#30#41#53#60#70
Győri ETO FC
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC
Vasas FC