Hungary Fizz Liga20:30 ngày 02/08/2026

Ujpest FC
4 - 2

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốDebreceni VSC
6Chỉ số 211
8Chỉ số 216
38Chỉ số 2562
62Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
8Chỉ số 2210
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-113839436108827141139
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kristof sarkadi#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Ujváry#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Maier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Á.Krajcsovics#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Amenyido#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Vlijter#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#15

G.Vlijter#45

G.Vlijter#2

G.Vlijter#26

G.Vlijter#21

G.Vlijter#32

G.Vlijter#77

G.Vlijter#30

G.Vlijter#5

G.Vlijter#17

G.Vlijter#23

G.Vlijter#18
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-112234267275619789911
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gergo tercza#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Keller#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Patai#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Csaba#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Á.Szendrei#8
Á.Szendrei#40

Á.Szendrei#97

Á.Szendrei#25

Á.Szendrei#1

Á.Szendrei#77
Á.Szendrei#20

Á.Szendrei#29
Á.Szendrei#18

Á.Szendrei#3

Á.Szendrei#10

Á.Szendrei#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Nyiregyhaza2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Radnik Bijeljina
Budapesti VSC - Zugló3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 2
Ujpest FC
TSV Hartberg1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
Cegled0 - 4
Ujpest FC
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
FC Pyunik0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 0
FC Pyunik
Slaven Belupo0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
FK Zeleznicar Pancevo
Austria Vienna1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC5 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 5
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#14#22#30#41#56#60#70
Debreceni VSC
#12#21#30#45#511#60#70
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE
Budapest Honved FC
Vasas FC