Hungary Fizz Liga22:45 ngày 10/08/2025

Zalaegerszegi TE
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốGyőri ETO FC
0Chỉ số 33
68Chỉ số 23113
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
8Chỉ số 2213
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
40Chỉ số 2486
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Diosgyor VTK2 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE0 - 1
Leicester City
NS Mura1 - 3
Zalaegerszegi TE
FK Oleksandria0 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
FC Ajka
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
AIK2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Ujpest FC
Győri ETO FC3 - 1
FC Pyunik
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
FC Pyunik2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
FC Karpaty Lviv
Győri ETO FC0 - 2
Maccabi Haifa
Backa Topola1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
SK Artis Brno
Győri ETO FC1 - 2
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#11#21#30#40#54#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#43#55#60#70
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika