Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 25/01/2025

HHC Hardenberg
5 - 1

Jong Sparta Rotterdam Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốJong Sparta Rotterdam Youth
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 26
39Chỉ số 2435
62Chỉ số 2352
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-31203822271519923
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T. de Lange#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Kemna#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.vanderLeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Reinders#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Reinders#24
T.Reinders#18
T.Reinders#14
T.Reinders#10
T.Reinders#21

T.Reinders#11
T.Reinders#6
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 4-3-31234581167910
Đội hình xuất phát

Kaylen Jermaine Danny Reitmaier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.vanWageningen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Timo Borrie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Mulumba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Viggo Guit#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bynoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.vianello#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Kromah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.elDahri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.elDahri#17

H.elDahri#19
H.elDahri#20
H.elDahri#12

H.elDahri#18
H.elDahri#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
HHC Hardenberg
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
HHC Hardenberg1 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 1
Jong Sparta Rotterdam YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Spakenburg2 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
De Graafschap5 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam4 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg2 - 3
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Almere City Youth3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
Quick Boys4 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 2
Scheveningen
Rijnsburgse Boys1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers2 - 5
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 5
Spakenburg
Barendrecht5 - 3
Jong Sparta Rotterdam YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#15#21#30#40#56#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
#11#21#30#40#56#60#70