Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 19/01/2025

ADO '20
0 - 3

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốDe Treffers
53Chỉ số 2365
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 2216
39Chỉ số 2443
1Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 4-3-32217519623827152910
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Prijor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T. Carbaat#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Venrooy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Glim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Volkers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Beelen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Groothusen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jilani Helder#3
Jilani Helder#26
Jilani Helder#7
Jilani Helder#30
Jilani Helder#2
Jilani Helder#25

Jilani Helder#9
De Treffers
Sơ đồ 3-4-32818431210625111917
Đội hình xuất phát
W. Sprangers#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R. van Strien#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.v.Hedel#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.denDekker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Ippel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.derHeijden#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Vlijter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.v.Bakel#1

S.v.Bakel#27

S.v.Bakel#5

S.v.Bakel#9

S.v.Bakel#8
S.v.Bakel#21
S.v.Bakel#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers1 - 2
ADO '20
ADO '200 - 2
De Treffers
De Treffers3 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
Katwijk3 - 1
ADO '20
ACV Assen2 - 0
ADO '20
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
ADO '203 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
ADO '201 - 3
Almere City Youth
De Treffers1 - 2
ADO '20
ADO '20
ADO '200 - 2
Quick Boys
Scheveningen3 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
Den Bosch2 - 1
De Treffers
De Treffers1 - 3
Katwijk
Scheveningen1 - 2
De Treffers
ACV Assen0 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 2
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis0 - 2
De Treffers
De Treffers2 - 5
Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers1 - 2
ADO '20
De Treffers1 - 4
Fortuna Sittard
HHC Hardenberg2 - 3
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#10#20#30#43#51#60#70
De Treffers
#13#21#30#41#53#60#70
AFC Amsterdam
Spakenburg
Koninklijke HFC
Barendrecht