Saudi Arabia Division 101:00 ngày 30/05/2025

Al Hazem
3 - 0

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốAl-Adalah
39Chỉ số 2467
2Chỉ số 228
1Chỉ số 41
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
39Chỉ số 2561
69Chỉ số 2390
4Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neom SC | 34 | 24 | 7 | 3 | 79 |
| 2 | Al Najma(KSA) | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | Al Hazem | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Al-Jabalain | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Al Bukayriyah | 34 | 17 | 7 | 10 | 58 |
| 6 | Al-Adalah | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 7 | Al-Tai | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 8 | Abha | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 9 | Al Zulfi | 34 | 10 | 14 | 10 | 44 |
| 10 | Jeddah Sports Club | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 11 | Al-Batin | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Al-Arabi SC(KSA) | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 13 | Jubail | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 14 | Al-Jandal | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | Al Faisaly | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 16 | Al-Ain Al Atawlah | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 17 | Ohod | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
| 18 | Al Safa | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah3 - 1
Al Hazem
Al Hazem1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al Hazem
Al Hazem1 - 4
Al-Adalah
Al Hazem1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 2
Al Hazem
Al-Adalah1 - 0
Al Hazem
Al Hazem4 - 0
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Hazem1 - 0
Al-Tai
Al Safa1 - 4
Al Hazem
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al Bukayriyah2 - 0
Al Hazem
Al Hazem1 - 1
Al-Ain Al Atawlah
Jubail2 - 1
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Hazem0 - 2
Al Najma(KSA)
Jeddah Sports Club1 - 1
Al Hazem
Al Zulfi0 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al-Arabi SC(KSA)1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 3
Neom SC
Al-Batin3 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Ohod
Al-Tai1 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Ain Al Atawlah
Al-Jandal0 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 3
Abha
Al-Adalah1 - 2
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#13#21#31#44#54#60#70
Al-Adalah
#10#20#31#41#55#60#70
Al-Jabalain
Al Faisaly