FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 16/11/2025
Cyprus
0 - 2

Austria
Thống kê
Thống kê trận đấu
CyprusChỉ sốAustria
0Chỉ số 216
37Chỉ số 2563
35Chỉ số 2463
68Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
3Chỉ số 224
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Cyprus
Sơ đồ 4-1-4-112215378175202110
Đội hình xuất phát

Fabiano#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Andreas Shikkis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Sielis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Panagiotou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kousoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Loizou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Charalampos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Kastanos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Tzionis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Sotiriou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Sotiriou#11

P.Sotiriou#6

P.Sotiriou#22

P.Sotiriou#1

P.Sotiriou#23

P.Sotiriou#4

P.Sotiriou#9

P.Sotiriou#13

P.Sotiriou#18

P.Sotiriou#19

P.Sotiriou#16

P.Sotiriou#14
Austria
Sơ đồ 4-2-3-1151532064181997
Đội hình xuất phát

A.Schlager#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Posch#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lienhart#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Danso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Laimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Seiwald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

X.Schlager#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Schmid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Baumgartner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sabitzer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arnautović#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arnautović#22

M.Arnautović#16

M.Arnautović#21

M.Arnautović#23

M.Arnautović#10

M.Arnautović#14

M.Arnautović#8

M.Arnautović#12

M.Arnautović#13

M.Arnautović#17

M.Arnautović#2

M.Arnautović#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cyprus
Bosnia and Herzegovina
Austria1 - 0
Bulgaria2 - 2
Bosnia and Herzegovina2 - 1
LithuaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria
Austria
Austria10 - 0
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Austria
Austria1 - 0
Austria
Austria2 - 1
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Austria1 - 1
Slovenia
Kazakhstan0 - 2
AustriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cyprus
#10#20#30#42#56#60#70
Austria
#12#21#30#40#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein