UEFA Nations League00:00 ngày 24/03/2025

Serbia
2 - 0

Austria
Thống kê
Thống kê trận đấu
SerbiaChỉ sốAustria
31Chỉ số 2458
70Chỉ số 23126
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Serbia
Sơ đồ 3-4-2-11164314657111023
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Erakovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Milenković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gudelj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Maksimović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Terzić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Samardžić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vlahović#21

D.Vlahović#9

D.Vlahović#13

D.Vlahović#19

D.Vlahović#12

D.Vlahović#20

D.Vlahović#2

D.Vlahović#22

D.Vlahović#8

D.Vlahović#18

D.Vlahović#17

D.Vlahović#15
Austria
Sơ đồ 4-2-3-11615516211018201122
Đội hình xuất phát

A.Schlager#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Seiwald#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lienhart#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Trauner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mwene#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wimmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Grillitsch#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Schmid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Laimer#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Gregoritsch#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.C.Saracevic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.C.Saracevic#7

M.C.Saracevic#23

M.C.Saracevic#4

M.C.Saracevic#14

M.C.Saracevic#13

M.C.Saracevic#8

M.C.Saracevic#12

M.C.Saracevic#19

M.C.Saracevic#2

M.C.Saracevic#3

M.C.Saracevic#9

M.C.Saracevic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austria1 - 1
Serbia
Austria2 - 1
Serbia
Austria3 - 2
Serbia
Serbia3 - 2
Austria
Serbia1 - 0
Austria
Austria1 - 3
SerbiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Austria1 - 1
Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Serbia
Spain3 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Switzerland
Denmark2 - 0
Serbia
Serbia0 - 0
Spain
Denmark0 - 0
Serbia
Slovenia1 - 1
Serbia
Serbia0 - 1
EnglandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria
Austria1 - 1
Serbia
Austria1 - 1
Slovenia
Kazakhstan0 - 2
Austria
Austria5 - 1
Norway
Austria4 - 0
Kazakhstan
Norway2 - 1
Austria
Slovenia1 - 1
Austria
Austria1 - 2
Turkiye
Netherlands2 - 3
Austria
Poland1 - 3
AustriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Serbia
#12#20#30#42#52#60#70
Austria
#10#20#31#42#53#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Portugal
Croatia
Scotland
France
Italy
Belgium
Israel
Germany
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Czechia
Ukraine
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Wales
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra