FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/06/2025
Romania
2 - 0
Cyprus
Thống kê
Thống kê trận đấu
RomaniaChỉ sốCyprus
13Chỉ số 224
52Chỉ số 2423
1Chỉ số 32
95Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Romania
Sơ đồ 4-2-3-1122315238211019139
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.C.Popescu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Burcă#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sorescu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Man#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Mihăilă#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Drăguş#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Drăguş#6

D.Drăguş#16

D.Drăguş#17

D.Drăguş#20

D.Drăguş#1

D.Drăguş#5

D.Drăguş#22

D.Drăguş#11

D.Drăguş#18

D.Drăguş#4

D.Drăguş#14

D.Drăguş#7
Cyprus
Sơ đồ 4-2-3-1161519148201723711
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Satsias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Sielis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laifis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kyriakou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kastanos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Loizou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Costi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Correia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kakoullis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kakoullis#16

A.Kakoullis#21

A.Kakoullis#10

A.Kakoullis#4

A.Kakoullis#2

A.Kakoullis#3

A.Kakoullis#22

A.Kakoullis#12

A.Kakoullis#18

A.Kakoullis#5

A.Kakoullis#13

A.Kakoullis#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Romania
Austria2 - 1
Bosnia and Herzegovina
Kosovo
Lithuania1 - 2
Lithuania
Kosovo0 - 3
NetherlandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cyprus
Bulgaria2 - 2
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Lithuania
Kosovo3 - 0
Kosovo
Lithuania0 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Romania
#12#22#30#41#510#60#70
Cyprus
#10#20#30#42#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein