FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/06/2025
San Marino
0 - 4

Austria
Thống kê
Thống kê trận đấu
San MarinoChỉ sốAustria
16Chỉ số 2457
6Chỉ số 228
33Chỉ số 2567
45Chỉ số 23140
0Chỉ số 81
5Chỉ số 26
2Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marino
Sơ đồ 4-3-3121431217818111021
Đội hình xuất phát

E.Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.benvenuti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valentini#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Benvenuti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Riccardi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Golinucci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Lorenzo·Capicchioni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Zannoni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Contadini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Nanni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Lazzari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lazzari#16

L.Lazzari#13
L.Lazzari#7

L.Lazzari#20

L.Lazzari#6

L.Lazzari#15

L.Lazzari#22

L.Lazzari#9

L.Lazzari#23

L.Lazzari#5

L.Lazzari#4
L.Lazzari#19
Austria
Sơ đồ 4-2-3-11515238206199117
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Posch#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lienhart#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Friedl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Honsak#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Laimer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Seiwald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Baumgartner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sabitzer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gregoritsch#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arnautović#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arnautović#16

M.Arnautović#2

M.Arnautović#21

M.Arnautović#3

M.Arnautović#18

M.Arnautović#4

M.Arnautović#14

M.Arnautović#13

M.Arnautović#12

M.Arnautović#17

M.Arnautović#10

M.Arnautović#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Marino
Bosnia and Herzegovina1 - 0
Liechtenstein1 - 3
Gibraltar
Andorra2 - 0
Gibraltar1 - 0
LiechtensteinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria
Austria2 - 1
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Austria1 - 1
Slovenia
Kazakhstan0 - 2
Austria
Austria5 - 1
Norway
Austria4 - 0
Kazakhstan
Norway2 - 1
Austria
Slovenia1 - 1
Austria
Austria1 - 2
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marino
#10#20#30#41#55#60#70
Austria
#14#24#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
North Macedonia
Wales
Belgium