FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 22/03/2025
Cyprus
2 - 0
San Marino
Thống kê
Thống kê trận đấu
CyprusChỉ sốSan Marino
70Chỉ số 2530
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
11Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
15Chỉ số 223
167Chỉ số 2346
81Chỉ số 2420
Lineup
Đội hình trận đấu
Cyprus
Sơ đồ 4-4-21615371782021910
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Satsias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Sielis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Panagiotou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Loizou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Kousoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kastanos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Tzionis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Pittas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Sotiriou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Sotiriou#16

P.Sotiriou#19

P.Sotiriou#22

P.Sotiriou#14

P.Sotiriou#13

P.Sotiriou#2

P.Sotiriou#4

P.Sotiriou#23

P.Sotiriou#11

P.Sotiriou#12

P.Sotiriou#18

P.Sotiriou#5
San Marino
Sơ đồ 4-3-31453121781811910
Đội hình xuất phát

E.Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fabbri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cevoli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Benvenuti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tosi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Golinucci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Lorenzo·Capicchioni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Zannoni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Contadini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Nanni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Berardi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Berardi#22

F.Berardi#13

F.Berardi#7

F.Berardi#16

F.Berardi#2

F.Berardi#23
F.Berardi#19

F.Berardi#15

F.Berardi#21

F.Berardi#6

F.Berardi#20

F.Berardi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cyprus
Lithuania
Kosovo3 - 0
Kosovo
Lithuania0 - 1
Serbia
LatviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marino
Liechtenstein1 - 3
Gibraltar
Andorra2 - 0
Gibraltar1 - 0
Liechtenstein
Slovakia4 - 0
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and NevisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cyprus
#12#20#30#40#57#60#70
San Marino
#10#20#30#42#52#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium