FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/09/2025
Cyprus
2 - 2
Romania
Thống kê
Thống kê trận đấu
CyprusChỉ sốRomania
107Chỉ số 2384
45Chỉ số 2436
7Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
8Chỉ số 215
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Cyprus
Sơ đồ 4-2-3-11216151928201713219
Đội hình xuất phát

Fabiano#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Andreas Shikkis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Sielis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laifis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kousoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kastanos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Loizou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Costi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pittas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#7

I.Pittas#10

I.Pittas#6

I.Pittas#3

I.Pittas#22

I.Pittas#1

I.Pittas#23

I.Pittas#14

I.Pittas#11

I.Pittas#5

I.Pittas#18

I.Pittas#4
Romania
Sơ đồ 4-3-3122515111861020714
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Burcă#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Marin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Stanciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Man#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Drăguş#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Dobre#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dobre#9

A.Dobre#8

A.Dobre#19

A.Dobre#1

A.Dobre#23

A.Dobre#13

A.Dobre#16

A.Dobre#3

A.Dobre#4

A.Dobre#21

A.Dobre#17

A.Dobre#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cyprus
Austria1 - 0
Bulgaria2 - 2
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Lithuania
Kosovo3 - 0
KosovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Romania
Canada
Austria2 - 1
Bosnia and Herzegovina
Kosovo
Lithuania1 - 2
LithuaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cyprus
#12#21#30#43#57#60#70
Romania
#12#22#30#42#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein