FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 08/06/2025

Austria
2 - 1
Romania
Lineup
Đội hình trận đấu
Austria
Sơ đồ 4-2-3-1121152166201819911
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wimmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lienhart#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Wöber#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Mwene#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Seiwald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Laimer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Schmid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Baumgartner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sabitzer#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Gregoritsch#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gregoritsch#10

M.Gregoritsch#22

M.Gregoritsch#13

M.Gregoritsch#4

M.Gregoritsch#14

M.Gregoritsch#5

M.Gregoritsch#12

M.Gregoritsch#8

M.Gregoritsch#17

M.Gregoritsch#23

M.Gregoritsch#3

M.Gregoritsch#7
Romania
Sơ đồ 4-4-21223151120182110917
Đội hình xuất phát

H.Moldovan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.C.Popescu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Burcă#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Man#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Stanciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Drăguş#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Drăguş#7

D.Drăguş#8

D.Drăguş#19

D.Drăguş#16

D.Drăguş#23

D.Drăguş#5

D.Drăguş#1

D.Drăguş#22

D.Drăguş#13

D.Drăguş#4

D.Drăguş#6

D.Drăguş#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austria
Austria2 - 3
Austria0 - 0
Austria
Austria2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Austria
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Austria1 - 1
Slovenia
Kazakhstan0 - 2
Austria
Austria5 - 1
Norway
Austria4 - 0
Kazakhstan
Norway2 - 1
Austria
Slovenia1 - 1
Austria
Austria1 - 2
Turkiye
Netherlands2 - 3
AustriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Romania
Bosnia and Herzegovina
Kosovo
Lithuania1 - 2
Lithuania
Kosovo0 - 3
Netherlands
Slovakia1 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austria
#12#21#30#41#55#60#70
Romania
#11#20#30#41#54#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Malta
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein