FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/10/2025

Austria
10 - 0
San Marino
Thống kê
Thống kê trận đấu
AustriaChỉ sốSan Marino
67Chỉ số 2333
0Chỉ số 33
50Chỉ số 2412
14Chỉ số 211
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2529
11Chỉ số 223
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Austria
Sơ đồ 4-2-3-1135482206181197
Đội hình xuất phát

P.Pentz#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Posch#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Danso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alaba#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Prass#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Laimer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Seiwald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Schmid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Gregoritsch#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sabitzer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arnautović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arnautović#10

M.Arnautović#21

M.Arnautović#23

M.Arnautović#1

M.Arnautović#14

M.Arnautović#12

M.Arnautović#16

M.Arnautović#15

M.Arnautović#17

M.Arnautović#3

M.Arnautović#22

M.Arnautović#19
San Marino
Sơ đồ 4-3-2-112514121882111109
Đội hình xuất phát

E.Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Giacomo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cevoli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Valentini#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tosi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zannoni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Lorenzo·Capicchioni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

L.Lazzari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Contadini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

F.Berardi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

N.Nanni#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Nanni#16

N.Nanni#13

N.Nanni#7
N.Nanni#17

N.Nanni#20
N.Nanni#4

N.Nanni#6

N.Nanni#3

N.Nanni#23
N.Nanni#19

N.Nanni#22

N.Nanni#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Austria
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Austria
Austria1 - 0
Austria
Austria2 - 1
Serbia2 - 0
Austria
Austria1 - 1
Serbia
Austria1 - 1
Slovenia
Kazakhstan0 - 2
Austria
Austria5 - 1
Norway
Austria4 - 0
KazakhstanĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Marino
Malta3 - 1
Bosnia and Herzegovina
Modena4 - 1
Austria
Bosnia and Herzegovina1 - 0
Liechtenstein1 - 3
Gibraltar
Andorra2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austria
#110#26#30#40#54#60#70
San Marino
#10#20#30#43#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
North Macedonia
Wales
Belgium