FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/10/2025
Cyprus
2 - 2

Bosnia and Herzegovina
Thống kê
Thống kê trận đấu
CyprusChỉ sốBosnia and Herzegovina
3Chỉ số 215
50Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
11Chỉ số 227
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
69Chỉ số 2349
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Cyprus
Sơ đồ 4-2-3-12217161971820105219
Đội hình xuất phát

N.Michael#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Andreas Shikkis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laifis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Artymatas#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

G.Kastanos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Loizou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Charalampos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pittas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Pittas#8

I.Pittas#13

I.Pittas#15

I.Pittas#4

I.Pittas#12

I.Pittas#23

I.Pittas#14

I.Pittas#1

I.Pittas#3

I.Pittas#2

I.Pittas#6

I.Pittas#11
Bosnia and Herzegovina
Sơ đồ 4-2-3-11718421461581911
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Katić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Muharemovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mujakić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Šunjić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Tahirovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Memić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gigović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Alajbegovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Džeko#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#17

E.Džeko#5

E.Džeko#21

E.Džeko#20

E.Džeko#10

E.Džeko#12

E.Džeko#3

E.Džeko#22

E.Džeko#16

E.Džeko#13

E.Džeko#9

E.Džeko#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina2 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cyprus
Austria1 - 0
Bulgaria2 - 2
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Lithuania
Kosovo3 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Austria
Bosnia and Herzegovina
Slovenia2 - 1
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 0
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina0 - 2
Hungary
Bosnia and Herzegovina1 - 2
GermanyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cyprus
#12#21#30#42#53#60#70
Bosnia and Herzegovina
#12#22#30#44#55#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein