FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 25/03/2025

Bosnia and Herzegovina
2 - 1
Cyprus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bosnia and HerzegovinaChỉ sốCyprus
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2390
7Chỉ số 27
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2430
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Bosnia and Herzegovina
Sơ đồ 4-3-317211652061481023
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Radeljić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.L.Barisic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kolašinac#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Hajradinović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Tahirovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Šunjić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gigović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Demirović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Malić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Malić#3

A.Malić#19

A.Malić#22

A.Malić#2
A.Malić#4

A.Malić#15

A.Malić#18

A.Malić#12

A.Malić#11

A.Malić#17

A.Malić#9

A.Malić#13
Cyprus
Sơ đồ 4-5-1117151468232019119
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Loizou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Sielis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Satsias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Kousoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Costi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Kastanos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

K.Laifis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Kakoullis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Pittas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#21

I.Pittas#16

I.Pittas#18

I.Pittas#5

I.Pittas#7

I.Pittas#13

I.Pittas#12

I.Pittas#2

I.Pittas#22

I.Pittas#3

I.Pittas#4

I.Pittas#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina2 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina0 - 2
Hungary
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Hungary0 - 0
Bosnia and Herzegovina
Netherlands5 - 2
Bosnia and Herzegovina
Italy1 - 0
Bosnia and Herzegovina
England3 - 0
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina1 - 2
UkraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cyprus
Lithuania
Kosovo3 - 0
Kosovo
Lithuania0 - 1
SerbiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bosnia and Herzegovina
#12#21#30#42#57#60#70
Cyprus
#11#21#31#43#57#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Malta
Norway
Estonia
Israel
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein