FIFA World Cup qualification (UEFA)20:00 ngày 12/10/2025
San Marino
0 - 4
Cyprus
Thống kê
Thống kê trận đấu
San MarinoChỉ sốCyprus
29Chỉ số 2571
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
0Chỉ số 217
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
57Chỉ số 23141
16Chỉ số 2479
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marino
Sơ đồ 4-3-2-1145631781811219
Đội hình xuất phát

E.Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Matteo Sammaritani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cevoli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Rossi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Riccardi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Golinucci#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

Lorenzo·Capicchioni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

S.Zannoni#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Contadini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Lazzari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

N.Nanni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Nanni#22

N.Nanni#13

N.Nanni#7

N.Nanni#14

N.Nanni#12
N.Nanni#15

N.Nanni#20

N.Nanni#2
N.Nanni#19

N.Nanni#23

N.Nanni#10

N.Nanni#16
Cyprus
Sơ đồ 4-3-2-1117161921852010219
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Andreas Shikkis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Laifis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Artymatas#18 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

C.Charalampos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

G.Kastanos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

L.Loizou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Tzionis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

I.Pittas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#13

I.Pittas#6

I.Pittas#3

I.Pittas#22

I.Pittas#14

I.Pittas#7

I.Pittas#23

I.Pittas#12

I.Pittas#4

I.Pittas#15
I.Pittas#8

I.Pittas#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Marino
Austria10 - 0
Malta3 - 1
Bosnia and Herzegovina
Modena4 - 1
Austria
Bosnia and Herzegovina1 - 0
Liechtenstein1 - 3
GibraltarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cyprus
Bosnia and Herzegovina
Austria1 - 0
Bulgaria2 - 2
Bosnia and Herzegovina2 - 1
Lithuania
Kosovo3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marino
#10#20#30#42#52#60#70
Cyprus
#14#21#30#43#55#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Netherlands
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium