UEFA Nations League02:45 ngày 21/03/2025

Austria
1 - 1

Serbia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AustriaChỉ sốSerbia
144Chỉ số 2359
0Chỉ số 30
81Chỉ số 2422
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 80
20Chỉ số 227
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Austria
Sơ đồ 4-2-3-1161581621101819117
Đội hình xuất phát

A.Schlager#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Seiwald#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Lienhart#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Alaba#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Mwene#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wimmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Grillitsch#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Schmid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Baumgartner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gregoritsch#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Arnautović#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arnautović#2

M.Arnautović#3

M.Arnautović#22

M.Arnautović#9

M.Arnautović#17

M.Arnautović#20

M.Arnautović#12

M.Arnautović#13

M.Arnautović#14

M.Arnautović#4

M.Arnautović#23

M.Arnautović#5
Serbia
Sơ đồ 3-4-1-211661525101711238
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Erakovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Babic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Mimović#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Maksimović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lukić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Birmančević#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Samardžić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Vlahović#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jovic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#20

L.Jovic#18

L.Jovic#9

L.Jovic#4

L.Jovic#21

L.Jovic#22

L.Jovic#14

L.Jovic#12

L.Jovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austria2 - 1
Serbia
Austria3 - 2
Serbia
Serbia3 - 2
Austria
Serbia1 - 0
Austria
Austria1 - 3
SerbiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria
Austria1 - 1
Slovenia
Kazakhstan0 - 2
Austria
Austria5 - 1
Norway
Austria4 - 0
Kazakhstan
Norway2 - 1
Austria
Slovenia1 - 1
Austria
Austria1 - 2
Turkiye
Netherlands2 - 3
Austria
Poland1 - 3
Austria
Austria0 - 1
FranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Serbia
Serbia0 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Serbia
Spain3 - 0
Serbia
Serbia2 - 0
Switzerland
Denmark2 - 0
Serbia
Serbia0 - 0
Spain
Denmark0 - 0
Serbia
Slovenia1 - 1
Serbia
Serbia0 - 1
England
Sweden0 - 3
SerbiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austria
#11#21#30#40#53#60#70
Serbia
#11#20#30#40#52#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Portugal
Croatia
Scotland
Italy
Belgium
Israel
Germany
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Czechia
Ukraine
Georgia
Albania
Greece
Ireland
Finland
Wales
Iceland
Montenegro
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra