Brazilian Serie B06:30 ngày 13/10/2025

Cuiaba
1 - 0

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốCoritiba SAF - PR
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2453
15Chỉ số 2210
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 80
82Chỉ số 2393
2Chỉ số 22
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 3-4-3504453982027872570
Đội hình xuất phát

L.Polli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.d.Lucca#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Matheusinho#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Martínez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Pereira#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pereira#77

J.Pereira#30

J.Pereira#47

J.Pereira#12
J.Pereira#15

J.Pereira#16

J.Pereira#23

J.Pereira#11

J.Pereira#13

J.Pereira#10

J.Pereira#6

J.Pereira#22
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-11733552670251019779
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

I·Castilho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#23

G·Coutinho#36

G·Coutinho#12

G·Coutinho#20

G·Coutinho#8

G·Coutinho#37

G·Coutinho#7

G·Coutinho#4

G·Coutinho#17

G·Coutinho#87

G·Coutinho#5

G·Coutinho#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cuiaba
Coritiba SAF - PR0 - 3
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Coritiba SAF - PR
Cuiaba2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cuiaba
Cuiaba3 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Gremio Novorizontino
SC Paysandu Para1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Vila Nova2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
CRB AL
Ferroviaria SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Foz do Iguacu PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Coritiba SAF - PR2 - 0
Botafogo SP
Avaí FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Brazilian Patriotas FC
Coritiba SAF - PR0 - 2
Criciuma
America MG1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR4 - 0
Ferroviaria SP
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#11#21#30#44#52#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#43#52#60#70
Remo - PA
Volta Redonda
Amazonas FC