Brazilian Serie B05:00 ngày 26/09/2025

Coritiba SAF - PR
0 - 2

Criciuma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốCriciuma
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 228
2Chỉ số 212
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2430
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
137Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-11233551670361019119
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Almeida#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#26

G·Coutinho#27

G·Coutinho#12

G·Coutinho#22

G·Coutinho#25

G·Coutinho#8

G·Coutinho#37

G·Coutinho#7

G·Coutinho#77

G·Coutinho#73

G·Coutinho#5

G·Coutinho#15
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-11343462557610779
Đội hình xuất phát

Alisson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Costa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Santos#76 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Robert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gonçalves#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Nicolas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nicolas#88

Nicolas#7

Nicolas#50

Nicolas#2

Nicolas#20

Nicolas#15

Nicolas#11
Nicolas#32

Nicolas#21

Nicolas#19

Nicolas#68

Nicolas#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Criciuma0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Criciuma
Coritiba SAF - PR1 - 0
Criciuma
Criciuma2 - 1
Coritiba SAF - PR
Criciuma2 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Criciuma
Coritiba SAF - PR1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 2
Criciuma
Criciuma2 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
America MG1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR4 - 0
Ferroviaria SP
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Chapecoense - SC
Vila Nova1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Amazonas FC
Athletic Club1 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma1 - 0
CRB AL
Volta Redonda0 - 0
Criciuma
Caravaggio FC0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Chapecoense - SC
Remo - PA0 - 1
Criciuma
Criciuma2 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club1 - 1
Criciuma
Criciuma4 - 2
Athletico Paranaense - PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Criciuma
Criciuma1 - 0
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#43#53#60#70
Criciuma
#12#22#30#42#51#60#70
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
Botafogo SP
SC Paysandu Para