Brazilian Serie B06:30 ngày 29/09/2025

Cuiaba
2 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAthletic Club
7Chỉ số 216
33Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
91Chỉ số 2360
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 5-4-1509835338720451011
Đội hình xuất phát

L.Polli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Calebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Max#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Martínez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.d.Lucca#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jader#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Alberto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Alberto#77

C.Alberto#30

C.Alberto#47

C.Alberto#12
C.Alberto#15

C.Alberto#70

C.Alberto#16

C.Alberto#23

C.Alberto#13

C.Alberto#6

C.Alberto#22

C.Alberto#66
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1315213436142817102719
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jhonatan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yuri#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Isidoro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K·Lindes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.D.Cruz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Carioca#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Costa#15

N.Costa#8

N.Costa#2

N.Costa#84

N.Costa#21

N.Costa#25

N.Costa#96

N.Costa#55

N.Costa#7
N.Costa#70

N.Costa#4
N.Costa#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Vila Nova2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
CRB AL
Ferroviaria SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Cuiaba
Avaí FC2 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
Volta Redonda
Criciuma1 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 3
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Botafogo SP
Vila Nova1 - 1
Athletic Club
Volta Redonda0 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 4
Chapecoense - SC
Athletic Club1 - 1
Criciuma
CRB AL1 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Atletico Clube Goianiense
SC Paysandu Para1 - 1
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#12#21#30#44#55#60#70
Athletic Club
#11#21#30#41#52#60#70
Coritiba SAF - PR
Remo - PA
Goias Esporte Clube
America MG
Amazonas FC