Brazilian Serie B07:30 ngày 13/09/2025

Coritiba SAF - PR
0 - 0

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốGoias Esporte Clube
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
15Chỉ số 223
58Chỉ số 2438
127Chỉ số 2371
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
4Chỉ số 27
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-117335516701136192599
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Almeida#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Clayson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rodrigues#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rodrigues#5

R.Rodrigues#27

R.Rodrigues#12

R.Rodrigues#22

R.Rodrigues#8

R.Rodrigues#67

R.Rodrigues#7

R.Rodrigues#77

R.Rodrigues#23

R.Rodrigues#9

R.Rodrigues#15

R.Rodrigues#49
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-3-319775143628773211927
Đội hình xuất phát

T.Rodrigues#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Lepo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Messias#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Lovat#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Andrade#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Welliton#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Rato#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Rato#45

W.Rato#12

W.Rato#20

W.Rato#10

W.Rato#91

W.Rato#4

W.Rato#5

W.Rato#15

W.Rato#8

W.Rato#7

W.Rato#2

W.Rato#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 2
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR1 - 2
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Ferroviaria SP
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Chapecoense - SC
Vila Nova1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Amazonas FC
Athletic Club1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 5
SC Paysandu Para
CRB AL0 - 1
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Avaí FC2 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 3
Botafogo SP
Goias Esporte Clube1 - 0
America MG
Vila Nova2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 1
Operario Ferroviario PR
Amazonas FC2 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 1
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#10#20#31#42#54#60#70
Goias Esporte Clube
#10#20#30#44#57#60#70
Criciuma
Atletico Clube Goianiense
Volta Redonda