Brazilian Serie B06:00 ngày 09/09/2025

Cuiaba
1 - 0

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốCRB AL
12Chỉ số 227
33Chỉ số 2438
4Chỉ số 24
82Chỉ số 23119
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 5-4-1509845338720277025
Đội hình xuất phát

L.Polli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Calebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Max#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Martínez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pereira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#45

Safira#3

Safira#10

Safira#22

Safira#66

Safira#11

Safira#23

Safira#12

Safira#47

Safira#30
CRB AL
Sơ đồ 4-3-3124244272212210173297
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Weverton#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Alemão#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Crystopher#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Simões#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Thiaguinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Barcelo#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Belmonte#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Belmonte#77

D.Belmonte#5

D.Belmonte#93

D.Belmonte#1
D.Belmonte#30

D.Belmonte#7

D.Belmonte#23

D.Belmonte#9

D.Belmonte#8

D.Belmonte#11

D.Belmonte#4

D.Belmonte#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CRB AL1 - 1
Cuiaba
CRB AL4 - 1
Cuiaba
Cuiaba3 - 0
CRB AL
Cuiaba5 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 1
Cuiaba
CRB AL3 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Ferroviaria SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Cuiaba
Avaí FC2 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
Volta Redonda
Criciuma1 - 0
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
America MG
Goias Esporte Clube3 - 1
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
Amazonas FC
Remo - PA0 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL2 - 0
SC Paysandu Para
CRB AL0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Volta Redonda0 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 0
Athletic Club
CRB AL0 - 2
Cruzeiro - MG
Chapecoense - SC3 - 2
CRB AL
Cruzeiro - MG0 - 0
CRB AL
CRB AL4 - 0
Gremio Novorizontino
Vila Nova2 - 0
CRB AL
Operario Ferroviario PR1 - 1
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#11#21#30#42#54#60#70
CRB AL
#10#20#30#42#54#60#70
Coritiba SAF - PR
Botafogo SP