Brazilian Serie B06:30 ngày 22/09/2025

Cuiaba
1 - 0

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốChapecoense - SC
12Chỉ số 23
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
116Chỉ số 2366
37Chỉ số 2415
13Chỉ số 226
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 5-4-1502235338720277025
Đội hình xuất phát

L.Polli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Paraíba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Calebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Max#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Martínez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pereira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#45

Safira#6

Safira#10

Safira#13

Safira#77

Safira#66

Safira#11

Safira#12
Safira#97

Safira#30
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-2133332299483710187
Đội hình xuất phát

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Jhonnathan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Gabriel de Souza Inocencio#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Martins#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcinho#28
Marcinho#19

Marcinho#95

Marcinho#90

Marcinho#21

Marcinho#9

Marcinho#5

Marcinho#26

Marcinho#76

Marcinho#12

Marcinho#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 3
Cuiaba
Chapecoense - SC1 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Operario Ferroviario PR1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
CRB AL
Ferroviaria SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Cuiaba
Avaí FC2 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
Volta Redonda
Criciuma1 - 0
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
America MG
Goias Esporte Clube3 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Brusque FC
Chapecoense - SC2 - 3
Athletico Paranaense - PR
Concordia AC0 - 1
Chapecoense - SC
Criciuma2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Vila Nova
Athletic Club0 - 4
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 0
SC Paysandu Para
Coritiba SAF - PR0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#11#20#30#43#512#60#70
Chapecoense - SC
#10#20#30#41#53#60#70
Remo - PA
Gremio Novorizontino
Botafogo SP
Amazonas FC