Brazilian Serie B05:00 ngày 09/10/2025

Cuiaba
0 - 1

Gremio Novorizontino
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốGremio Novorizontino
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
0Chỉ số 240
12Chỉ số 225
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 230
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 5-4-150223468720271025
Đội hình xuất phát

L.Polli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Paraíba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Max#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Martínez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

DavidMiguel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Jader#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#23

Safira#91

Safira#11

Safira#13

Safira#66

Safira#16

Safira#70

Safira#12

Safira#47

Safira#30

Safira#77

Safira#45
Gremio Novorizontino
Sơ đồ 4-3-3126374882554771130
Đội hình xuất phát

Airton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dantas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Martins#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Patrick Marcos de Sousa Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Brey#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Romulo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jean#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Matheus#47 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Dyego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Fernandez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Waguininho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Waguininho#10

Waguininho#17

Waguininho#8

Waguininho#9
Waguininho#15

Waguininho#20

Waguininho#3

Waguininho#93

Waguininho#6

Waguininho#22

Waguininho#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
SC Paysandu Para1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletic Club
Vila Nova2 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
CRB AL
Ferroviaria SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Cuiaba
Avaí FC2 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Vila Nova
SC Paysandu Para0 - 1
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 0
Athletic Club
Ferroviaria SP1 - 2
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Gremio Novorizontino
Criciuma2 - 0
Gremio Novorizontino
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Volta Redonda0 - 0
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#10#20#30#41#57#60#70
Gremio Novorizontino
#11#20#31#44#53#60#70
Remo - PA
Goias Esporte Clube
America MG
Botafogo SP
Amazonas FC