Brazilian Serie B02:00 ngày 23/06/2025

Coritiba SAF - PR
2 - 0

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốCuiaba
3Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
41Chỉ số 2437
77Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-3-31733552610819114977
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Ronier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Dellatorre#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I·Castilho#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I·Castilho#70

I·Castilho#36

I·Castilho#27

I·Castilho#12

I·Castilho#25

I·Castilho#16

I·Castilho#37

I·Castilho#67

I·Castilho#7

I·Castilho#23

I·Castilho#91

I·Castilho#5
Cuiaba
Sơ đồ 4-4-1-11423332377304570822
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ataíde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jadson Alves de Lima#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.d.Lucca#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pereira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

D.Lacerda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lacerda#12
D.Lacerda#21

D.Lacerda#13

D.Lacerda#99

D.Lacerda#55

D.Lacerda#4
D.Lacerda#47
D.Lacerda#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR0 - 3
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Coritiba SAF - PR
Cuiaba2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Cuiaba
Cuiaba3 - 3
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Botafogo SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Avaí FC
Criciuma0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MG
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Gremio Novorizontino3 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletico Paranaense - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#12#20#30#40#55#60#70
Cuiaba
#10#20#30#41#57#60#70
Volta Redonda
Amazonas FC