Brazilian Serie B06:30 ngày 25/08/2025

Cuiaba
2 - 2

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAtletico Clube Goianiense
41Chỉ số 2559
15Chỉ số 213
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2383
42Chỉ số 2421
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-3-3129834233052772511
Đội hình xuất phát

Guilherme#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Calebe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Martínez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#25 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Alberto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Alberto#16

C.Alberto#50

C.Alberto#70
C.Alberto#36

C.Alberto#47

C.Alberto#45

C.Alberto#8

C.Alberto#13

C.Alberto#10

C.Alberto#22
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 3-4-2-11354287610119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Wallace#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Dudu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Eduardo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Romão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Robert Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Dias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lelê#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lelê#16

Lelê#15

Lelê#18

Lelê#20

Lelê#12

Lelê#17

Lelê#13

Lelê#19

Lelê#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Cuiaba
Avaí FC2 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
Volta Redonda
Criciuma1 - 0
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
America MG
Goias Esporte Clube3 - 1
Cuiaba
Cuiaba3 - 1
Amazonas FC
Remo - PA0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Botafogo SP
Coritiba SAF - PR2 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Botafogo SP
Athletic Club1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Criciuma
SC Paysandu Para2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
CRB AL
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#12#21#30#44#54#60#70
Atletico Clube Goianiense
#12#21#30#43#54#60#70
Gremio Novorizontino