Brazilian Serie B05:30 ngày 30/09/2025

Avaí FC
0 - 2

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avaí FCChỉ sốCoritiba SAF - PR
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
4Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
102Chỉ số 2381
43Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
Avaí FC
Sơ đồ 4-2-3-1316395143685841109499
Đội hình xuất phát

César#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vinicius#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.d.O.da#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Brock#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Douglas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

João Vitor de Souza Martins#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Eduardo#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thayllon#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Gabriel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Negueba#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Cléber#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cléber#30
Cléber#9

Cléber#6

Cléber#20

Cléber#3

Cléber#1

Cléber#16

Cléber#32

Cléber#33

Cléber#2

Cléber#34

Cléber#4
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-11733552670111019779
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

I·Castilho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#37

G·Coutinho#23

G·Coutinho#36

G·Coutinho#27

G·Coutinho#22

G·Coutinho#25

G·Coutinho#16

G·Coutinho#8

G·Coutinho#7

G·Coutinho#67

G·Coutinho#5

G·Coutinho#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR2 - 1
Avaí FC
Coritiba SAF - PR1 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Avaí FC
Avaí FC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Avaí FC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Avaí FC
Coritiba SAF - PR1 - 0
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Avaí FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avaí FC
Chapecoense - SC0 - 1
Avaí FC
Avaí FC2 - 2
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Avaí FC2 - 1
Barra FC
Figueirense5 - 0
Avaí FC
Avaí FC2 - 1
Goias Esporte Clube
America MG2 - 0
Avaí FC
Avaí FC1 - 2
Amazonas FC
Operario Ferroviario PR0 - 0
Avaí FC
Avaí FC2 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Brazilian Patriotas FC
Coritiba SAF - PR0 - 2
Criciuma
America MG1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR4 - 0
Ferroviaria SP
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Chapecoense - SC
Vila Nova1 - 2
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avaí FC
#10#20#30#44#56#60#70
Coritiba SAF - PR
#12#21#30#42#53#60#70
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Athletic Club
Botafogo SP
Volta Redonda
SC Paysandu Para