Brazilian Serie B05:30 ngày 10/10/2025

Coritiba SAF - PR
2 - 1

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốAtletico Clube Goianiense
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
87Chỉ số 2381
2Chỉ số 24
6Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2430
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-11203557370251019779
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Clayson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

I·Castilho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#49

G·Coutinho#36

G·Coutinho#27

G·Coutinho#12

G·Coutinho#22

G·Coutinho#16

G·Coutinho#8

G·Coutinho#5

G·Coutinho#23

G·Coutinho#4

G·Coutinho#7

G·Coutinho#37
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234685710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tito#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Falkoski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Luizão#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Martinez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Robert Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Yuri Alves de Aquino#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lelê#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lelê#14

Lelê#21
Lelê#22

Lelê#18

Lelê#15

Lelê#19

Lelê#13

Lelê#17

Lelê#20

Lelê#16

Lelê#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Coritiba SAF - PR1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Botafogo SP
Avaí FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Brazilian Patriotas FC
Coritiba SAF - PR0 - 2
Criciuma
America MG1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR4 - 0
Ferroviaria SP
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 0
Athletico Paranaense - PR
Goias Esporte Clube0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
America MG
Remo - PA0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Avaí FC
Gremio Novorizontino1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Amazonas FC
Cuiaba2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Botafogo SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#12#20#30#42#52#60#70
Atletico Clube Goianiense
#11#20#31#41#54#60#70
Chapecoense - SC
CRB AL
Vila Nova
Athletic Club
Volta Redonda
SC Paysandu Para