Brazilian Serie B07:30 ngày 06/09/2025

Coritiba SAF - PR
4 - 0

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốFerroviaria SP
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
39Chỉ số 2420
100Chỉ số 2381
13Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-1-4-117332316701110362599
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Almeida#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wallisson#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Paulista#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Clayson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Rodrigues#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rodrigues#27

R.Rodrigues#97

R.Rodrigues#22

R.Rodrigues#8

R.Rodrigues#67

R.Rodrigues#4

R.Rodrigues#77

R.Rodrigues#9

R.Rodrigues#87

R.Rodrigues#5

R.Rodrigues#15

R.Rodrigues#49
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-1-4-14171343665108257792
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kevin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ramos#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Edson#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

F.Daniel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Luccas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#44

Carlão#31

Carlão#95

Carlão#17

Carlão#9

Carlão#27
Carlão#11

Carlão#29

Carlão#37

Carlão#14

Carlão#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Chapecoense - SC
Vila Nova1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Amazonas FC
Athletic Club1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 5
SC Paysandu Para
CRB AL0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 2
Cuiaba
Ferroviaria SP0 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 3
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Amazonas FC
Remo - PA0 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
Operario Ferroviario PR
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Athletic Club
Criciuma2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 3
Vila NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#14#20#30#43#510#60#70
Ferroviaria SP
#10#20#30#42#52#60#70
Goias Esporte Clube
Avaí FC
America MG
Botafogo SP