Brazilian Serie B05:30 ngày 16/07/2025

Cuiaba
3 - 1

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốAmazonas FC
2Chỉ số 80
1Chỉ số 27
4Chỉ số 215
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2434
4Chỉ số 229
42Chỉ số 2558
92Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-3-31498432327820112570
Đội hình xuất phát

pasinato mateus#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
henrique marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

alves denilson#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
alves max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
david#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Alberto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Pereira#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Pereira#47
J.Pereira#80

J.Pereira#9
J.Pereira#15
J.Pereira#13
J.Pereira#12
J.Pereira#77
J.Pereira#2
Amazonas FC
Sơ đồ 4-3-311514611852657729
Đội hình xuất phát
caracoci pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Akapo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vitor rafael#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bruno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
domingos gabriel#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rodríguez#57 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Ramírez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

d.torres#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.torres#19
d.torres#20

d.torres#22

d.torres#13

d.torres#77

d.torres#33
d.torres#4
d.torres#27
d.torres#17

d.torres#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Remo - PA0 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Botafogo SP
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cuiaba
Gremio Novorizontino3 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
CRB AL1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Vila Nova
Criciuma3 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Athletic Club
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Operario Ferroviario PR
Volta Redonda1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
Remo - PA1 - 0
Amazonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#13#22#30#41#51#60#70
Amazonas FC
#11#21#30#43#57#60#70
Goias Esporte Clube
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
America MG
Ferroviaria SP