Brazilian Serie B06:30 ngày 16/06/2025

Criciuma
3 - 2

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốAmazonas FC
97Chỉ số 2375
5Chỉ số 23
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
37Chỉ số 2430
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-11353462552210779
Đội hình xuất phát

Alisson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gabriel#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hermes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Robert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gonçalves#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Nicolas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nicolas#99

Nicolas#50

Nicolas#2

Nicolas#14

Nicolas#92

Nicolas#23

Nicolas#34

Nicolas#18

Nicolas#12

Nicolas#40

Nicolas#21

Nicolas#88
Amazonas FC
Sơ đồ 5-3-214303625772279
Đội hình xuất phát
P.Caracoci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Blade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jackson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Robertinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Zabala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ramírez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Santos#10

L.Santos#17

L.Santos#58

L.Santos#11

L.Santos#19
L.Santos#26

L.Santos#8

L.Santos#33
L.Santos#20
L.Santos#57

L.Santos#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Criciuma1 - 0
Vila Nova
SC Paysandu Para0 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 1
Coritiba SAF - PR
Red Bull Bragantino6 - 0
Criciuma
CRB AL1 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 0
Volta Redonda
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 0
Red Bull Bragantino
Criciuma1 - 1
Remo - PA
Gremio Novorizontino1 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Athletic Club
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Operario Ferroviario PR
Volta Redonda1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
Remo - PA1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 2
Avaí FC
America MG3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#13#21#30#42#55#60#70
Amazonas FC
#12#21#30#43#53#60#70
Goias Esporte Clube
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba
Botafogo SP