Brazilian Serie B07:35 ngày 07/06/2025

Cuiaba
1 - 0

SC Paysandu Para
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốSC Paysandu Para
130Chỉ số 2364
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
14Chỉ số 225
52Chỉ số 2415
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-2-3-11498133322770459822
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mariano#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Ataíde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Pereira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.d.Lucca#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Eduardo.Júnior#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Lacerda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Lacerda#5
D.Lacerda#20

D.Lacerda#30

D.Lacerda#12

D.Lacerda#25
D.Lacerda#23

D.Lacerda#99

D.Lacerda#77

D.Lacerda#3

D.Lacerda#55
SC Paysandu Para
Sơ đồ 4-1-4-11216459428779620309
Đội hình xuất phát

G.Mesquita#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Novillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Calmon#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vilela#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Rossi#77 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Vargas#96 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Douglas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Marcelinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Benitez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Benitez#15

J.Benitez#14
J.Benitez#31
J.Benitez#32

J.Benitez#38

J.Benitez#36

J.Benitez#2
J.Benitez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Paysandu Para0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 2
Cuiaba
Cuiaba3 - 2
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba2 - 2
Avaí FC
Volta Redonda0 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Criciuma
Gremio Novorizontino3 - 1
SC Paysandu Para
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
America MG2 - 2
SC Paysandu Para
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PA
Volta Redonda1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Bahia - BA
SC Paysandu Para1 - 1
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#11#20#30#42#59#60#70
SC Paysandu Para
#10#20#30#43#53#60#70
Coritiba SAF - PR
Botafogo SP
Amazonas FC