Brazilian Serie B02:00 ngày 04/05/2025

Remo - PA
1 - 0

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốAmazonas FC
3Chỉ số 213
0Chỉ số 41
11Chỉ số 2214
30Chỉ số 2432
95Chỉ số 2378
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-1-4-188794291634997103233
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Reynaldo#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Savio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Janderson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Pavani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Jaderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Rocha#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Vizeu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Vizeu#15

F.Vizeu#11

F.Vizeu#2

F.Vizeu#22

F.Vizeu#19

F.Vizeu#5

F.Vizeu#30

F.Vizeu#31

F.Vizeu#91

F.Vizeu#38

F.Vizeu#98

F.Vizeu#3
Amazonas FC
Sơ đồ 4-2-3-13313362751171105891
Đội hình xuất phát

Renan#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Alyson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jackson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Linares#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Lucas Antonio da Silva Soares#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A·Sandro#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

thomas#58 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Henrique#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Henrique#77

Henrique#22

Henrique#2

Henrique#19

Henrique#9

Henrique#12

Henrique#26

Henrique#7
Henrique#18

Henrique#20

Henrique#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amazonas FC2 - 2
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Amazonas FC
Remo - PA1 - 2
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Criciuma1 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Botafogo SP2 - 2
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
America MG
Ferroviaria SP1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Tuna Luso
Remo - PA2 - 0
santa-rosa
Remo - PA1 - 2
Criciuma
Cameta EC1 - 0
Remo - PA
GAS0 - 4
Remo - PAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 2
Avaí FC
America MG3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FC
Nacional(AM)1 - 2
Amazonas FC
Parintins FC2 - 1
Amazonas FC
Sao Raimundo AM0 - 3
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Manauara
Amazonas FC0 - 1
Nacional(AM)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#11#21#30#43#53#60#70
Amazonas FC
#10#20#31#43#57#60#70
Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Cuiaba
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
Athletic Club
Volta Redonda
SC Paysandu Para