Brazilian Serie B02:00 ngày 06/07/2025

Remo - PA
0 - 0

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốCuiaba
2Chỉ số 36
28Chỉ số 2424
5Chỉ số 225
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2360
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-3-388794291610511992632
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Reynaldo#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Savio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jaderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Luan Martins Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Castro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Janderson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Marrony#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Rocha#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Rocha#27

P.Rocha#15

P.Rocha#9

P.Rocha#34

P.Rocha#94

P.Rocha#2

P.Rocha#8

P.Rocha#77

P.Rocha#21

P.Rocha#31
P.Rocha#35

P.Rocha#7
Cuiaba
Sơ đồ 4-2-3-114983332330558272225
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Calebe#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lacerda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#4

Safira#77

Safira#13

Safira#9

Safira#70

Safira#12

Safira#45

Safira#10
Safira#2
Safira#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuiaba0 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Cuiaba
Remo - PA2 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 1
Remo - PA
Cuiaba5 - 1
Remo - PA
Remo - PA4 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Athletic Club1 - 2
Remo - PA
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Operario Ferroviario PR
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vila Nova
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Botafogo SP
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cuiaba
Gremio Novorizontino3 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#10#20#30#42#57#60#70
Cuiaba
#10#20#30#46#55#60#70
Goias Esporte Clube
Criciuma
Avaí FC
America MG
Amazonas FC