Brazilian Serie B07:00 ngày 01/07/2025

Cuiaba
0 - 1

Botafogo SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốBotafogo SP
131Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
12Chỉ số 229
64Chỉ số 2434
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
3Chỉ số 213
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-2-3-114983332330558272225
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Alves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Calebe#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Max#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Lacerda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Safira#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#99
Safira#21
Safira#20
Safira#2

Safira#10
Safira#47

Safira#12

Safira#70

Safira#4

Safira#13
Botafogo SP
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

Victor·Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jeferson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.d.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Carlão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.R.Patrón#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Bispo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Abdulai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cafú#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Maciel#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Robinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jesus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jesus#16

A.Jesus#15

A.Jesus#21

A.Jesus#17

A.Jesus#13

A.Jesus#14

A.Jesus#20

A.Jesus#12

A.Jesus#18

A.Jesus#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuiaba2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Cuiaba
Botafogo SP0 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 3
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Botafogo SP
Cuiaba2 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cuiaba
Gremio Novorizontino3 - 0
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
Chapecoense - SC
SC Paysandu Para1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP1 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP2 - 1
CRB AL
Operario Ferroviario PR3 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletico Paranaense - PR1 - 4
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Vila Nova2 - 0
Botafogo SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#10#20#30#42#55#60#70
Botafogo SP
#11#20#30#41#53#60#70
Remo - PA
Criciuma
Avaí FC
America MG
Volta Redonda
Amazonas FC