Brazilian Serie B05:00 ngày 03/06/2025

Chapecoense - SC
4 - 0

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốAmazonas FC
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
12Chỉ số 228
29Chỉ số 2434
9Chỉ số 21
80Chỉ số 23117
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-2-11225224399163710790
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Doma#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Mailson#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mailson#19

Mailson#97
Mailson#15

Mailson#77

Mailson#1
Mailson#26

Mailson#8

Mailson#5

Mailson#6
Mailson#70

Mailson#32

Mailson#95
Amazonas FC
Sơ đồ 5-4-115830362182977229
Đội hình xuất phát

J.C.Miranda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

thomas#58 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Jackson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Cocote#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Neto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Robertinho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Zabala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Santos#10

L.Santos#17

L.Santos#20

L.Santos#19

L.Santos#12

L.Santos#27

L.Santos#4
L.Santos#33
L.Santos#57

L.Santos#91
L.Santos#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Avaí FC2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Vila Nova1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
SC Paysandu Para0 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
CRB AL1 - 0
Chapecoense - SC
Avaí FC1 - 1
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Operario Ferroviario PR
Volta Redonda1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
Remo - PA1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 2
Avaí FC
America MG3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FC
Nacional(AM)1 - 2
Amazonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#14#22#30#40#59#60#70
Amazonas FC
#10#20#30#41#51#60#70
Gremio Novorizontino
Botafogo SP