Brazilian Serie B05:00 ngày 20/05/2025

Volta Redonda
1 - 1

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốAmazonas FC
7Chỉ số 21
70Chỉ số 2413
8Chỉ số 212
1Chỉ số 34
74Chỉ số 2526
26Chỉ số 222
0Chỉ số 41
134Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
Sơ đồ 5-4-112232615616208279
Đội hình xuất phát

J.Carlos#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Silva#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

G.Pinheiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Gabriel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lucas Cardoso Adell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Sanchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Pessanha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.W.Oliveira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mirandinha#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santos#1

B.Santos#29

B.Santos#21

B.Santos#7
B.Santos#22

B.Santos#10
B.Santos#23

B.Santos#28

B.Santos#4

B.Santos#25
B.Santos#18
B.Santos#30
Amazonas FC
Sơ đồ 4-2-3-13358362527730229
Đội hình xuất phát

Renan#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

thomas#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jackson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Linares#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Ramírez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Castrillón#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Zabala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Santos#91
L.Santos#28

L.Santos#4
L.Santos#77

L.Santos#1
L.Santos#18

L.Santos#12

L.Santos#19

L.Santos#17

L.Santos#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volta Redonda0 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda5 - 1
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
Criciuma0 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
SC Paysandu Para
Athletic Club2 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
CRB AL1 - 0
Volta Redonda
Gremio Novorizontino1 - 0
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Boavista S.C.2 - 0
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
Remo - PA1 - 0
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 2
Avaí FC
America MG3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SP
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FC
Nacional(AM)1 - 2
Amazonas FC
Parintins FC2 - 1
Amazonas FC
Sao Raimundo AM0 - 3
Amazonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#11#20#30#41#57#60#70
Amazonas FC
#11#21#31#44#51#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Athletico Paranaense - PR
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
Botafogo SP