Brazilian Serie B05:00 ngày 17/05/2025

Chapecoense - SC
2 - 1

Cuiaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốCuiaba
4Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 30
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
64Chỉ số 23118
33Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-212253342299163710117
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

Getúlio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcinho#90

Marcinho#97

Marcinho#77

Marcinho#1
Marcinho#26

Marcinho#5

Marcinho#6

Marcinho#9

Marcinho#48

Marcinho#30

Marcinho#3

Marcinho#95
Cuiaba
Sơ đồ 4-4-2149843367030277822
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matheusinho#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nathan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Empereur#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Sander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pereira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Mineiro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Denilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pedrinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Max#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Lacerda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lacerda#3
D.Lacerda#77

D.Lacerda#1

D.Lacerda#99

D.Lacerda#9

D.Lacerda#55

D.Lacerda#13

D.Lacerda#45

D.Lacerda#10
D.Lacerda#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuiaba0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 3
Cuiaba
Chapecoense - SC1 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Vila Nova1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
SC Paysandu Para0 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
CRB AL1 - 0
Chapecoense - SC
Avaí FC1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Avaí FC
Chapecoense - SC2 - 1
Joinville SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Cuiaba2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Cuiaba2 - 2
Avaí FC
Volta Redonda0 - 1
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Primavera AC
Primavera AC1 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
OperArio MTĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#12#21#30#41#54#60#70
Cuiaba
#11#20#30#40#55#60#70
Remo - PA
Goias Esporte Clube
Gremio Novorizontino
America MG
Botafogo SP
Amazonas FC