Romanian Super Liga23:00 ngày 22/02/2025

FC Botosani
2 - 2

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốCS Universitatea Craiova
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2381
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 217
0Chỉ số 30
55Chỉ số 2459
7Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1991245367831026119
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Matricardi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aldaír Caputa Ferreira#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.López#17

E.López#20

E.López#32

E.López#30

E.López#29

E.López#6

E.López#33

E.López#2

E.López#8

E.López#66

E.López#1

E.López#28
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-321233611851417910
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Căpățână#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Oshima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Mora#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#32

S.Baiaram#41
S.Baiaram#34

S.Baiaram#19

S.Baiaram#22

S.Baiaram#33

S.Baiaram#24

S.Baiaram#15

S.Baiaram#31

S.Baiaram#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova0 - 0
FC Botosani
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Botosani
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Botosani
CS Universitatea Craiova2 - 3
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau0 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 4
FC Botosani
FC Botosani4 - 2
FC Viktoria Köln
FC Botosani1 - 1
Ludogorets Razgrad
FC UT Arad2 - 0
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#12#21#30#41#54#60#70
CS Universitatea Craiova
#12#21#30#41#52#60#70
AFC Hermannstadt
Farul Constanta