Romanian Super Liga01:00 ngày 15/02/2025

CS Universitatea Craiova
2 - 1

FC Otelul Galati
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Otelul Galati
42Chỉ số 2436
101Chỉ số 2396
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
3Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-3211736112051410928
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#31

A.Mitriță#15

A.Mitriță#32

A.Mitriță#41

A.Mitriță#8

A.Mitriță#22

A.Mitriță#33

A.Mitriță#24

A.Mitriță#23

A.Mitriță#27
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-2-3-112765331202221177
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stevanović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bonilla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Živulić#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Roşu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bani#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Teles#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tanasa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Maciel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Maciel#77

F.Maciel#2

F.Maciel#4

F.Maciel#10

F.Maciel#11

F.Maciel#19

F.Maciel#16

F.Maciel#8

F.Maciel#32

F.Maciel#14

F.Maciel#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Otelul Galati1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul GalatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19481 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 1
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj3 - 2
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#20#30#43#55#60#70
FC Otelul Galati
#11#20#30#43#53#60#70
Farul Constanta
FC Botosani