Romanian Super Liga01:30 ngày 10/08/2026

CS Universitatea Craiova
0 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốArges
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
89Chỉ số 2418
16Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
80Chỉ số 2520
157Chỉ số 2364
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-39032862352011302210
Đội hình xuất phát

R.Sava#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Elisor#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#4

S.Baiaram#24

S.Baiaram#18

S.Baiaram#21

S.Baiaram#7

S.Baiaram#17

S.Baiaram#1

S.Baiaram#19

S.Baiaram#12

S.Baiaram#29

S.Baiaram#8

S.Baiaram#9
Arges
Sơ đồ 3-1-4-23461532722211239299
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Tofan#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Borta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Luvambo#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Moldoveanu#31
R.Moldoveanu#7

R.Moldoveanu#4

R.Moldoveanu#69

R.Moldoveanu#96

R.Moldoveanu#33

R.Moldoveanu#20

R.Moldoveanu#16

R.Moldoveanu#26

R.Moldoveanu#19

R.Moldoveanu#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
Arges1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 0
Arges
Arges2 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 0
CS Universitatea Craiova
Arges0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
KuPs1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
CS Universitatea Craiova2 - 2
Levski Sofia
FC Dinamo 19485 - 1
CS Universitatea Craiova
Levski Sofia1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova1 - 0
Maxline Vitebsk
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Maxline Vitebsk1 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB2 - 0
Arges
Arges1 - 1
CSM Ramnicu Valcea
Jadran Dekani0 - 4
Arges
Arges5 - 2
Vllaznia Shkoder
FK Čukarički0 - 2
Arges
CFR Cluj1 - 1
Arges
Arges2 - 2
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 1
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#43#512#60#70
Arges
#11#21#30#43#51#60#70
FC Otelul Galati
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Voluntari
Farul Constanta
FC Botosani