Romanian Super Liga01:30 ngày 25/07/2026

Arges
1 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốPetrolul Ploiesti
4Chỉ số 227
34Chỉ số 2449
76Chỉ số 23125
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 40
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
3Chỉ số 213
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-3126323222711991780
Đội hình xuất phát

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Pirvu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

X.Emmers#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

X.Emmers#34
X.Emmers#31

X.Emmers#16

X.Emmers#26

X.Emmers#19

X.Emmers#92
X.Emmers#7

X.Emmers#15

X.Emmers#20

X.Emmers#96

X.Emmers#4
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-4-23866424229102679819
Đội hình xuất phát

L.Zima#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Adam Zaian#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ludewig#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bran#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L. Argeșanu#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Martins#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.DumitruJerdea#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

leo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

leo#36

leo#22

leo#18

leo#11
leo#1

leo#21

leo#17
leo#28
leo#12

leo#80
leo#30

leo#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti2 - 1
Arges
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Arges3 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
Arges
Petrolul Ploiesti1 - 2
Arges
Arges1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Arges
Arges3 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges4 - 0
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Fotbal Club FCSB2 - 0
Arges
Arges1 - 1
CSM Ramnicu Valcea
Jadran Dekani0 - 4
Arges
Arges5 - 2
Vllaznia Shkoder
FK Čukarički0 - 2
Arges
CFR Cluj1 - 1
Arges
Arges2 - 2
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 1
Arges
FC Universitatea Cluj1 - 0
Arges
Arges0 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti2 - 2
Chindia Targoviste
Petrolul Ploiesti1 - 1
FCM Targu Mures
Arka Gdynia2 - 0
Petrolul Ploiesti
Chojniczanka Chojnice1 - 4
Petrolul Ploiesti
Olimpia Grudziadz4 - 1
Petrolul Ploiesti
Lechia Gdansk0 - 5
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 5
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#11#21#31#44#54#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#45#56#60#70
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Voluntari
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc