Romanian Super Liga00:30 ngày 26/07/2026

FC Dinamo 1948
5 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốCS Universitatea Craiova
4Chỉ số 223
30Chỉ số 2427
8Chỉ số 21
71Chỉ số 2389
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 41
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-4-2362044153177299010799
Đội hình xuất phát

A.Bellaarouch#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Irimia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Armstrong#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Soro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Andrei marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pop#98

A.Pop#16
A.Pop#23

A.Pop#73
A.Pop#19
A.Pop#66

A.Pop#21

A.Pop#26

A.Pop#9

A.Pop#18

A.Pop#30

A.Pop#22
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3904241523583130712
Đội hình xuất phát

R.Sava#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crețu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Webster#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Etim#10

M.Etim#6

M.Etim#18

M.Etim#28

M.Etim#21

M.Etim#17

M.Etim#1

M.Etim#22

M.Etim#11

M.Etim#19

M.Etim#29

M.Etim#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 3
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 0
Lindab Stefanesti
LKS Lodz0 - 4
FC Dinamo 1948
Motor Lublin3 - 1
FC Dinamo 1948
Gornik Leczna1 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
Levski Sofia1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova1 - 0
Maxline Vitebsk
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Maxline Vitebsk1 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Polissya Zhytomyr
CS Universitatea Craiova1 - 1
Sabah Baku
FC Rapid 19230 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#15#22#30#42#58#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#20#31#41#51#60#70
FC Otelul Galati
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Voluntari
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc