Romanian Super Liga01:15 ngày 19/07/2026

CS Universitatea Craiova
4 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC UT Arad
3Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
58Chỉ số 2435
136Chỉ số 2371
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
4Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3904246192351130712
Đội hình xuất phát

R.Sava#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crețu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Tavares#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Etim#8

M.Etim#15

M.Etim#31

M.Etim#18

M.Etim#28

M.Etim#3

M.Etim#21

M.Etim#17

M.Etim#22

M.Etim#20

M.Etim#29

M.Etim#10
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-13326043516118109
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#22

M.Coman#26

M.Coman#72

M.Coman#77

M.Coman#80
M.Coman#7
M.Coman#21

M.Coman#96

M.Coman#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
FC UT Arad1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
CS Universitatea Craiova
FC UT Arad0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Maxline Vitebsk
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Universitatea Cluj
Maxline Vitebsk1 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Polissya Zhytomyr
CS Universitatea Craiova1 - 1
Sabah Baku
FC Rapid 19230 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad4 - 0
ACS Dumbravita
ACS Progresul Pecica0 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#14#20#30#43#54#60#70
FC UT Arad
#10#20#30#41#52#60#70
Fotbal Club FCSB
Arges
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Voluntari